Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
catarral
tính từ
(adjective)
/kataˈral/
Nghĩa chính
1
Bệnh viêm ruột
tính từ
catarrhal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
catarral
Dạng gốc
(base form)
catarral
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
catarrhal
Chảy, viêm chảy
AI
1
Bệnh viêm ruột
1
Bệnh viêm ruột
1
Bệnh viêm ruột