catapulta
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kataˈpulta/nguồn
Nghĩa chính
- Máy bắn đádanh từcatapult
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- catapultaDạng gốc (base form)
- catapultasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc catapultaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh