Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cataplexia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kataˈpleɡsja/
Nghĩa chính
1
Chứng mất trương lực
danh từ
cataplexy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cataplexia
Dạng gốc
(base form)
cataplexia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cataplexy
Sự tê liệt nhất thời
AI
1
Chứng mất trương lực
1
Chứng mất trương lực
1
Chứng mất trương lực