Dịch

catalanista

C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/katalaˈnista/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ủng hộ người Catalantính từpro-Catalan

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. catalanistaDạng gốc (base form)
  2. catalanistasGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Ủng hộ người Catalan
  1. pro-Catalan

Họ từ (word family)

cùng gốc catalanista

AI