Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
catador
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kataˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Người nếm thử (người nếm thứ gì đó)
danh từ
taster (one who tastes something)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
catador
Dạng gốc
(base form)
catador
es
Số nhiều
(plural)
catador
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
catador
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
taster
Vật để nếm
AI
1
Người nếm thử (người nếm thứ gì đó)
1
Người nếm thử (người nếm thứ gì đó)
1
Người nếm thử (người nếm thứ gì đó)