Dịch

catacumba

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kataˈkumba/

Nghĩa chính

  1. Hầm mộdanh từcatacomb

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. catacumbaDạng gốc (base form)
  2. catacumbasSố nhiều (plural)

AI