Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
catacumba
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kataˈkumba/
Nghĩa chính
1
Hầm mộ
danh từ
catacomb
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
catacumba
Dạng gốc
(base form)
catacumba
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
catacomb
Hầm để quan tài, hầm rượu
AI
1
Hầm mộ
1
Hầm mộ
1
Hầm mộ