castración
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kastɾaˈθjon/
Nghĩa chính
- Sự thiếndanh từcastration
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- castraciónDạng gốc (base form)
- castracionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| complejo de castración | Phức hợp thiến |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh