Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
castillejo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kastiˈʃexo/
Nghĩa chính
1
Một loại giàn giáo
danh từ
a type of scaffolding
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
castillejo
Dạng gốc
(base form)
castillejo
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một loại giàn giáo
1
Một loại giàn giáo
1
Một loại giàn giáo