casquillo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kasˈkio/
Nghĩa chính
- Dải hoặc nắp (thường là kim loại) được đặt xung quanh trục để gia cố hoặc ngăn ngừa sự tách rờiqua tiếng Anhdanh từferrule, tip
- Vỏ (viên đạn)danh từshell (of bullet)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- casquilloDạng gốc (base form)
- casquillosSố nhiều (plural)