Dịch

casquillo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kasˈkio/

Nghĩa chính

  1. Dải hoặc nắp (thường là kim loại) được đặt xung quanh trục để gia cố hoặc ngăn ngừa sự tách rờiqua tiếng Anhdanh từferrule, tip
  2. Vỏ (viên đạn)danh từshell (of bullet)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. casquilloDạng gốc (base form)
  2. casquillosSố nhiều (plural)

AI