casquería
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nội tạngdanh từoffal
- Ngành công nghiệp nội tạngdanh từthe offal industry
- Một cửa hàng bán nội tạngdanh từa shop selling offal
- Máu và ruột; máu medanh từblood and guts; gore
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- casqueríaDạng gốc (base form)
- casqueríasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh