Dịch

casquería

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nội tạngdanh từoffal
  2. Ngành công nghiệp nội tạngdanh từthe offal industry
  3. Một cửa hàng bán nội tạngdanh từa shop selling offal
  4. Máu và ruột; máu medanh từblood and guts; gore

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. casqueríaDạng gốc (base form)
  2. casqueríasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI