casomorfina
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kasomoɾˈfina/
Nghĩa chính
- Các peptide được hình thành trong quá trình chuyển hóa casein, có hoạt tính dạng thuốc phiệnqua tiếng Anhdanh từcasomorphin
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- casomorfinaDạng gốc (base form)
- casomorfinasSố nhiều (plural)