Dịch

casomorfina

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kasomoɾˈfina/

Nghĩa chính

  1. Các peptide được hình thành trong quá trình chuyển hóa casein, có hoạt tính dạng thuốc phiệnqua tiếng Anhdanh từcasomorphin

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. casomorfinaDạng gốc (base form)
  2. casomorfinasSố nhiều (plural)

AI