Dịch

casoar

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kasoˈaɾ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với casuariodanh từsynonym of casuario (“cassowary”)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. casoarDạng gốc (base form)
  2. casoaresSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI