Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
casoar
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kasoˈaɾ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với casuario
danh từ
synonym of casuario (“cassowary”)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
casoar
Dạng gốc
(base form)
casoar
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
casuario
AI
1
Đồng nghĩa với casuario
1
Đồng nghĩa với casuario
1
Đồng nghĩa với casuario