Dịch

caso genitivo

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sở hữu cách, cách sỡ hữudanh từgenitive case

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caso genitivoDạng gốc (base form)
  2. casos genitivosSố nhiều (plural)

AI