Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caso genitivo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sở hữu cách, cách sỡ hữu
danh từ
genitive case
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
caso genitivo
Dạng gốc
(base form)
caso
s genitivos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
genitive case
Sở hữu cách, cách sỡ hữu
AI
1
Sở hữu cách
1
Sở hữu cách
1
Sở hữu cách