Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
casadero
tính từ
(adjective)
/kasaˈdeɾo/
Nghĩa chính
1
Có thể kết hôn
tính từ
marriageable; marriable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
casadero
Dạng gốc
(base form)
casader
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
casadero
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
casader
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
marriageable
Thích hợp cho hôn nhân; đến tuổi dậy thì
AI
1
Có thể kết hôn
1
Có thể kết hôn
1
Có thể kết hôn