Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
casa rural
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌkasa ruˈɾal/
Nghĩa chính
1
Ngôi nhà ở quê
danh từ
house in the country
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
casa rural
Dạng gốc
(base form)
casa
s rurales
Số nhiều
(plural)
AI
1
Ngôi nhà ở quê
1
Ngôi nhà ở quê
1
Ngôi nhà ở quê