Dịch

casa rural

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌkasa ruˈɾal/

Nghĩa chính

  1. Ngôi nhà ở quêdanh từhouse in the country

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. casa ruralDạng gốc (base form)
  2. casas ruralesSố nhiều (plural)

AI