Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
casa paterna
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà gia đình
danh từ
family home
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
casa paterna
Dạng gốc
(base form)
casa
s paternas
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nhà gia đình
1
Nhà gia đình
1
Nhà gia đình