Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cartista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/kaɾˈtista/
Nghĩa chính
1
Người lập biểu đồ
danh từ
Chartist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cartista
Dạng gốc
(base form)
cartista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chartist
Người tham gia phong trào hiến chương (ở anh vào những năm 1830)
Chartist
Người ủng hộ phong trào cải cách Chủ nghĩa Hiến chương ở Vương quốc Anh
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cartismo
AI
1
Người lập biểu đồ
1
Người lập biểu đồ
1
Người lập biểu đồ