carrizal
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kariˈsal/nguồn
Nghĩa chính
- Diện tích lau sậy, ruộng sậydanh từarea of reeds, reed field
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carrizalDạng gốc (base form)
- carrizalesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| El Carrizaldanh từ riêng | danh từ riêng | Một thị trấn ở tỉnh Chalatenango, El Salvador |