Dịch

carraspera

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/karasˈpeɾa/

Nghĩa chính

  1. Khàn giọng, có tiếng ếch trong cổ họngdanh từhoarseness, frog in one's throat

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carrasperaDạng gốc (base form)
  2. carrasperasSố nhiều (plural)

AI