carraspera
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/karasˈpeɾa/
Nghĩa chính
- Khàn giọng, có tiếng ếch trong cổ họngdanh từhoarseness, frog in one's throat
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carrasperaDạng gốc (base form)
- carrasperasSố nhiều (plural)