carrasco
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈrasko/
Nghĩa chính
- Thông Aleppodanh từAleppo pine
- Vùng đất cây bụi rộng lớndanh từA broad region of woody scrubland
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carrascoDạng gốc (base form)
- carrascosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pino carrascodanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với pino de Alepo |
| carrasco espinosodanh từ | danh từ | Đầu bò châu Âu |