Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
carmona
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kaɾˈmona/
nguồn
Nghĩa chính
1
Chân quạ trong ao, Ranunculus peltatus
danh từ
pond water-crowfoot, Ranunculus peltatus
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
carmona
Dạng gốc
(base form)
carmona
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chân quạ trong ao
1
Chân quạ trong ao
1
Chân quạ trong ao