carminativo
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thuốc chữa bệnhtính từcarminative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carminativoDạng gốc (base form)
- carminativasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- carminativosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- carminativaGiống cái (feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Thuốc chữa bệnh
- carminative
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh