Dịch

carminativo

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thuốc chữa bệnhtính từcarminative

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carminativoDạng gốc (base form)
  2. carminativasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. carminativosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. carminativaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Thuốc chữa bệnh
  1. carminative

Ngôn ngữ khác

AI