Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
carlanca
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kaɾˈlanka/
Nghĩa chính
1
Cổ chó nhọn
danh từ
spiky dog collar
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
carlanca
Dạng gốc
(base form)
carlanca
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cổ chó nhọn
1
Cổ chó nhọn
1
Cổ chó nhọn