Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caricaturista
C1
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/kaɾikatuˈɾista/
Nghĩa chính
1
Người vẽ tranh biếm họa
danh từ
caricaturist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
caricaturista
Dạng gốc
(base form)
caricaturista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
caricaturist
Nhà biếm họa
AI
1
Người vẽ tranh biếm họa
1
Người vẽ tranh biếm họa
1
Người vẽ tranh biếm họa