Dịch

cargar la mano

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Làm quá mức một cái gì đó; bị cuốn đi; đi quá xađộng từto overdo something; get carried away; go too far
  2. Uống hoặc ăn quá nhiềuđộng từto drink or eat too much

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cargar la manoNguyên thể (infinitive)
  2. cargado la manoPhân từ II (past participle)
  3. cargo la manoSố ít (singular)
  4. cargué la manoSố ít (singular)

AI