cargar la mano
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Làm quá mức một cái gì đó; bị cuốn đi; đi quá xađộng từto overdo something; get carried away; go too far
- Uống hoặc ăn quá nhiềuđộng từto drink or eat too much
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cargar la manoNguyên thể (infinitive)
- cargado la manoPhân từ II (past participle)
- cargo la manoSố ít (singular)
- cargué la manoSố ít (singular)