cargamontón
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌkaɾɡamonˈton/
Nghĩa chính
- Hành hình, tập thểdanh từlynching, gangbang
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cargamontónDạng gốc (base form)
- cargamontonesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- … Lionel … 10 … Lionel .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh