Dịch

cargamontón

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌkaɾɡamonˈton/

Nghĩa chính

  1. Hành hình, tập thểdanh từlynching, gangbang

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cargamontónDạng gốc (base form)
  2. cargamontonesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • … Lionel … 10 … Lionel .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI