careta
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈɾeta/
Nghĩa chính
- Khẩu trang, tấm che mặt (ngụy trang, làm hàng rào, bảo hộ y tế, v.v.)danh từface mask, face screen (disguise, fencing, medical protection, etc.)
- Bất kỳ phương tiện tắc nghẽndanh từany means of occlusion
- Má heo (careta de cerdo)danh từpork cheek (careta de cerdo)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- caretaDạng gốc (base form)
- caretasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh