Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
careo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kaˈɾeo/
Nghĩa chính
1
Cuộc gặp mặt trực tiếp
danh từ
face-to-face meeting
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
careo
Dạng gốc
(base form)
careo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
face-to-face meeting
Cuộc gặp trực tiếp
AI
1
Cuộc gặp mặt trực tiếp
1
Cuộc gặp mặt trực tiếp
1
Cuộc gặp mặt trực tiếp