Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cardiotoxina
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kaɾdjotoɡˈsina/
Nghĩa chính
1
Chất độc tim
danh từ
cardiotoxin
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cardiotoxina
Dạng gốc
(base form)
cardiotoxina
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cardiotoxin
Các vật liệu gây độc cho tim
AI
1
Chất độc tim
1
Chất độc tim
1
Chất độc tim