Dịch

cardiotoxina

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaɾdjotoɡˈsina/

Nghĩa chính

  1. Chất độc timdanh từcardiotoxin

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cardiotoxinaDạng gốc (base form)
  2. cardiotoxinasSố nhiều (plural)

AI