cardón
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaɾˈdon/
Nghĩa chính
- Bất kỳ loại cây nàodanh từany of a number of plants
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cardónDạng gốc (base form)
- cardonesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cardón del Perú | Xương rồng táo Peru (Cereus repandus) |