Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
característicamente
C2
trạng từ
(adverb)
/kaɾaɡteˌɾistikaˈmente/
Nghĩa chính
1
Đặc trưng
trạng từ
characteristically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
特征
tè zhēng
Đặc trưng, đặc tính
Tiếng Anh
characteristically
Theo tính cách đặc trưng
AI
1
Đặc trưng
1
Đặc trưng
1
Đặc trưng