caracazo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaɾaˈkaso/
Nghĩa chính
- Làn sóng biểu tình bạo lực và thảm sát, đặc biệt ở Venezuela năm 1989danh từwave of violent protests and massacres, especially in Venezuela in 1989
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- caracazoDạng gốc (base form)
- caracazosSố nhiều (plural)