Dịch

caracú

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaɾaˈku/

Nghĩa chính

  1. Tủy xương, đặc biệt là từ chân bò, và đặc biệt được sử dụng làm thực phẩmdanh từbone marrow, especially from the feet of bovines, and especially as used for food

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caracúDạng gốc (base form)
  2. caracúesSố nhiều (plural)
  3. caracúsSố nhiều (plural)
  4. caracusesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI