caracú
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaɾaˈku/
Nghĩa chính
- Tủy xương, đặc biệt là từ chân bò, và đặc biệt được sử dụng làm thực phẩmdanh từbone marrow, especially from the feet of bovines, and especially as used for food
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh