Dịch

carabela

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaɾaˈbela/

Nghĩa chính

  1. Caravel (một loại tàu buồm nhẹ, thường có khung muộn được người Bồ Đào Nha và Tây Ban Nha sử dụng trong khoảng 300 năm kể từ thế kỷ 15, đầu tiên là để buôn bán và sau đó là cho các chuyến thám hiểm)danh từcaravel (a light, usually lateen-rigged sailing ship used by the Portuguese and Spanish for about 300 years from the 15th century, first for trade and later for voyages of exploration)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carabelaDạng gốc (base form)
  2. carabelasSố nhiều (plural)
  3. carabelitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

carabela portuguesadanh từNgười chiến tranh Bồ Đào Nha (Physalia physalis)

AI