carabao
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaɾaˈbao/
Nghĩa chính
- Trâu nướcdanh từwater buffalo
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carabaoDạng gốc (base form)
- carabaosSố nhiều (plural)
- caraballasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- caraballaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh