Dịch

carabao

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaɾaˈbao/

Nghĩa chính

  1. Trâu nướcdanh từwater buffalo

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carabaoDạng gốc (base form)
  2. carabaosSố nhiều (plural)
  3. caraballasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. caraballaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI