carótida
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈɾotida/
Nghĩa chính
- Động mạch cảnhdanh từcarotid artery
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carótidaDạng gốc (base form)
- carótidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arteria carótida | Động mạch cảnh |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh