Dịch

carótida

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈɾotida/

Nghĩa chính

  1. Động mạch cảnhdanh từcarotid artery

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carótidaDạng gốc (base form)
  2. carótidasGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

arteria carótidaĐộng mạch cảnh

Ngôn ngữ khác

AI