Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
capuchina
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kapuˈt͡ʃina/
Nghĩa chính
1
Vườn sen cạn
danh từ
garden nasturtium
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
capuchina
Dạng gốc
(base form)
capuchina
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
garden nasturtium
Loài thực vật thuộc loài Tropaeolum majus, không phải là cây sen cạn thực sự
AI
1
Vườn sen cạn
1
Vườn sen cạn
1
Vườn sen cạn