Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caprimulgo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kapɾiˈmulɡo/
Nghĩa chính
1
Cú muỗi
danh từ
nightjar; nighthawk
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
caprimulgo
Dạng gốc
(base form)
caprimulgo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
nightjar
Cú muỗi
AI
1
Cú muỗi
1
Cú muỗi
1
Cú muỗi