Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caprificación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kapɾifikaˈθjon/
Nghĩa chính
1
Sự ủ rũ
danh từ
caprification
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
caprificación
Dạng gốc
(base form)
caprificaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
无精打采
wú jīng dǎ cǎi
Uể oải, ủ rũ, tinh thần sa sút
Tiếng Anh
caprification
Sự thụ phấn kín; sự thụ phấn hoa vả
AI
1
Sự ủ rũ
1
Sự ủ rũ
1
Sự ủ rũ