Dịch

cappa

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkapa/

Nghĩa chính

  1. Chữ cái thứ mười trong bảng chữ cái Hy Lạpqua tiếng Anhdanh từkappa; the Greek letter Κ, κ

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cappaDạng gốc (base form)
  2. cappasSố nhiều (plural)

AI