cappa
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkapa/
Nghĩa chính
- Chữ cái thứ mười trong bảng chữ cái Hy Lạpqua tiếng Anhdanh từkappa; the Greek letter Κ, κ
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cappaDạng gốc (base form)
- cappasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa