capitana
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kapiˈtana/
Nghĩa chính
- Vợ thuyền trưởngdanh từcaptain's wife
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- capitanaDạng gốc (base form)
- capitanasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hierba capitanadanh từ | danh từ | Đậu tằm hàng năm (Tripodion tetraphyllum) |