Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
capitalidad
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kapitaliˈdad/
Nghĩa chính
1
Tình trạng là thủ đô
danh từ
the state of being the capital
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
capitalidad
Dạng gốc
(base form)
capitalidad
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tình trạng là thủ đô
1
Tình trạng là thủ đô
1
Tình trạng là thủ đô