Dịch

capitalidad

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kapitaliˈdad/

Nghĩa chính

  1. Tình trạng là thủ đôdanh từthe state of being the capital

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. capitalidadDạng gốc (base form)
  2. capitalidadesSố nhiều (plural)

AI