Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
capelo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiếc mũ đỏ của các hồng y
danh từ
red hat worn by cardinals
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
capelo
Dạng gốc
(base form)
capelo
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chiếc mũ đỏ của các hồng y
1
Chiếc mũ đỏ của các hồng y
1
Chiếc mũ đỏ của các hồng y