Dịch

capelo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc mũ đỏ của các hồng ydanh từred hat worn by cardinals

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. capeloDạng gốc (base form)
  2. capelosSố nhiều (plural)

AI