Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
capelán
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kapeˈlan/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cá trứng
danh từ
capelin
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
capelán
Dạng gốc
(base form)
capel
anes
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
capelin
Cá trứng
AI
1
Cá trứng
1
Cá trứng
1
Cá trứng