Dịch

capelán

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kapeˈlan/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cá trứngdanh từcapelin

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. capelánDạng gốc (base form)
  2. capelanesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI