Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
capacitor
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kapasiˈtoɾ/
Nghĩa chính
1
Tụ điện
danh từ
capacitor
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
capacitor
Dạng gốc
(base form)
capacitor
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
capacitor
Tụ điện
AI
1
Tụ điện
1
Tụ điện
1
Tụ điện