Dịch

capacho

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/kaˈpat͡ʃo/

Nghĩa chính

  1. Giỏ đan bằng liễu gaidanh từwicker basket
  2. Xe đẩy em bé đan bằng liễu gaidanh từwicker baby carriage
  3. Có sừng hướng thẳng ra hai bêntính từhaving horns pointing flat out to the sides

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. capachoDạng gốc (base form)
  2. capachasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. capachosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. capachaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • 191. , , ningúü , : , ; apir () ; etc. ().

AI