capacho
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/kaˈpat͡ʃo/
Nghĩa chính
- Giỏ đan bằng liễu gaidanh từwicker basket
- Xe đẩy em bé đan bằng liễu gaidanh từwicker baby carriage
- Có sừng hướng thẳng ra hai bêntính từhaving horns pointing flat out to the sides
Ví dụ
- 191. , , ningúü , : , ; apir () ; etc. ().