Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
cao
B2
danh từ
(noun)
/ˈkao/
nguồn
Nghĩa chính
1
Quạ cọ (Corvus palmarum)
danh từ
palm crow (Corvus palmarum)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
cao dai
danh từ
danh từ
Cao Đài
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cao
cao
s
Sự hỗn loạn, cảnh hỗn độn
danh từ
B2
AI
1
Quạ cọ (Corvus palmarum)
1
Quạ cọ (Corvus palmarum)
1
Quạ cọ (Corvus palmarum)