Dịch

cantonés

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kantoˈnes/

Nghĩa chính

  1. Tiếng Quảng Đôngtính từCantonese
  2. Tiếng Quảng Đông (người)danh từCantonese (person)
  3. Tiếng Quảng Đông (ngôn ngữ)danh từCantonese (language)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cantonésDạng gốc (base form)
  2. cantonesasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cantonesesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cantonesaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

arroz cantonésCơm chiên

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • Hong Kong.

AI