cantonés
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kantoˈnes/
Nghĩa chính
- Tiếng Quảng Đôngtính từCantonese
- Tiếng Quảng Đông (người)danh từCantonese (person)
- Tiếng Quảng Đông (ngôn ngữ)danh từCantonese (language)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cantonésDạng gốc (base form)
- cantonesasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- cantonesesGiống đực số nhiều (masculine plural)
- cantonesaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arroz cantonés | Cơm chiên |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- Hong Kong.