cantimplora
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kantimˈploɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Bình, căng tin (chai nước)danh từflask, canteen (water bottle)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cantimploraDạng gốc (base form)
- cantimplorasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh