Dịch

canoero

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kanoˈeɾo/

Nghĩa chính

  1. Chèo thuyền, ca nôtính từcanoeing, canoe
  2. Người chèo thuyềndanh từcanoer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. canoeroDạng gốc (base form)
  2. canoerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. canoerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. canoeraGiống cái (feminine)

AI