Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
canoero
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/kanoˈeɾo/
Nghĩa chính
1
Chèo thuyền, ca nô
tính từ
canoeing, canoe
2
Người chèo thuyền
danh từ
canoer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
canoero
Dạng gốc
(base form)
canoer
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
canoero
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
canoer
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
canoeing
Môn chèo thuyền, chèo ca nô, đua ca nô
canoer
Người đi bằng ca nô
AI
1
Chèo thuyền
2
Người chèo thuyền
1
Chèo thuyền
2
Người chèo thuyền
1
Chèo thuyền
2
Người chèo thuyền